0963 374 688
Tôn mạ kẽm Z8 là gì? Phân loại dòng tôn mạ kẽm trên thị trường

Tôn mạ kẽm Z8 là gì? Phân loại dòng tôn mạ kẽm trên thị trường

Tôn mạ kẽm sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền ...
Kích thước tấm panel cách nhiệt ứng dụng trong công trình xây dựng

Kích thước tấm panel cách nhiệt ứng dụng trong công trình xây dựng

Tấm panel cách nhiệt vật liệu được ứng dụng phổ biến ...
Polyurethane là gì? Từ A-Z đặc tính nổi bật chất liệu Polyurethane, bạn cần biết

Polyurethane là gì? Từ A-Z đặc tính nổi bật chất liệu Polyurethane, bạn cần biết

Polyurethane là gì? Là chất liệu đã xuất hiện từ rất ...
PU là gì? 5 Sự thật có thể bạn chưa biết về chất liệu PU

PU là gì? 5 Sự thật có thể bạn chưa biết về chất liệu PU

Polyurethane hay còn được gọi là PU được biết đến là ...
Tôn mạ màu là gì? Ứng dụng thực tế tôn mạ màu trong đời sống

Tôn mạ màu là gì? Ứng dụng thực tế tôn mạ màu trong đời sống

Tôn mạ màu là loại tôn làm bằng thép mạ kẽm, ...
Tôn mạ kẽm là gì? Phân loại từng loại tôn mạ kẽm

Tôn mạ kẽm là gì? Phân loại từng loại tôn mạ kẽm

Tôn mạ kẽm là thuật ngữ được dùng để chỉ những ...

Quy cách tôn mạ màu mới và chính xác nhất người mua cần biết

Tôn mạ màu được sử dụng phổ biến trong mọi lĩnh vực đời sống như xây dựng, trang trí nội thất, công nghiệp chế tạo,... trong đó, ứng dụng làm lợp mái được đưa vào sử dụng rộng rãi nhất nhiều năm trở lại đây. Vậy tiêu chuẩn, quy cách tôn mạ màu thế nào là chính xác nhất?

I. Tôn mạ màu: ưu điểm và cấu tạo

Tôn mạ màu hay còn gọi là tôn bọc thép, thép mạ màu. Tôn mạ màu được làm từ những tấm thép, trải qua quá trình mạ kẽm, sơn phủ một lớp sơn màu tạo nên.

Cụ thể, tôn mạ màu được cấu tạo từ 3 lớp:

- Lớp trong cùng (lớp thép nền): là thành phần chính trong cấu tạo tôn mạ màu, quyết định đến độ dày, độ cứng, hình dáng và tính chất vật lý, cơ học của nguyên liệu này.

- Lớp giữa (lớp mạ kẽm): lớp này thường có độ dày từ 0,12micro đến 0,18 micro có tác dụng như một màng chắn ngăn cản các tác động trực tiếp từ bên ngoài như ăn mòn, rỉ sét ảnh hưởng đến lớp trong cùng (lớp thép nền).

- Lớp ngoài cùng (lớp sơn): Đây được xem là bộ mặt của cả thành phẩm, có tác dụng mang đến độ thẩm mỹ cao, đồng thời đóng vai trò bảo vệ lớp thép nền tốt hơn.

>>> Xem ngay: Mua tôn xốp cách nhiệt của hãng nào tốt nhất năm 2020?

Quy cách tôn mạ màu

Nhờ cấu tạo liên kết chặt chẽ mà tôn mạ màu sở hữu những ưu điểm nổi bật:

- Độ bền cao lên tới 40 năm

- Màu sắc đa dạng, mẫu mã phong phú luôn mang đến vẻ đẹp hoàn hảo cho cả công trình

- Ứng dụng được trong nhiều công trình từ dân dụng đến công nghiệp

- Không bị mọc rêu, bám cặn trong quá trình sử dụng

- Trọng lượng nhẹ, thi công đơn giản và nhanh chóng

- Dễ dàng bảo trì và bảo dưỡng hơn các vật liệu truyền thống khác.

II. Có mấy loại tôn mạ màu và quy cách tôn mạ màu từng loại?

Hiện nay, trên thị trường đang phân loại tôn mạ màu thành 3 cách:

- Cách 1: Theo thương hiệu, loại chia này người tiêu dùng dựa vào đánh giá của thương hiệu để lựa chọn loại tôn chất lượng, uy tín phù hợp cho công trình nhà mình.

- Cách 2: Theo hình dạng: phân loại theo cách này tôn mạ màu được chia làm 3 loại là dạng sóng, dạng phẳng và dạng cuộn

- Cách 3: Theo số sóng, đây được xem là cách phân loại bổ biến nhất để lựa chọn tôn tương ứng với yêu cầu của công trình nhà mình.

Từ cách phân loại phổ biến thứ 3 trên, các chuyên gia đã có quy cách tiêu chuẩn mới nhất cho tôn mạ màu.

Tôn mạ màu thông thường có độ dày từ 0.16 - 0.18mm, độ dày lớp sơn từ 06 - 30 µm và có khổ rộng từ 914 - 1250mm. Ngoài ra, quy cách tôn mạ màu còn phụ thuộc nhiều vào số sóng tôn.

Loại 5 sóng:

- Chiều rộng khổ tôn là 1000 mm

- Khoảng cách giữa các bước sóng là 250 mm

- Chiều cao sóng tôn là 31 mm

quy-cach-ton-5-song

Quy cách tôn mạ màu 5 sóng

Loại 6 sóng

- Chiều rộng khổ tôn là 1000 mm

- Khoảng cách giữa các bước sóng là 200 mm

- Chiều cao sóng tôn là 24 mm

ton-ma-mau-6-song

Quy cách tôn mạ màu 6 sóng

Loại 7 sóng:

- Chiều rộng khổ tôn là 1000 mm

- Khoảng cách giữa các bước sóng là 167 mm

- Chiều cao sóng tôn là 24 mm

Quy cách tôn mạ màu 7 sóng

Quy cách tôn mạ màu 7 sóng

Loại 9 sóng

- Chiều rộng khổ tôn là 1000 mm

- Khoảng cách giữa các bước sóng là 125 mm

- Chiều cao sóng tôn là 21 mm

Quy cách tôn mạ màu 9 sóng

Quy cách tôn mạ màu 9 sóng

Loại 11 sóng

- Chiều rộng khổ tôn là 1000 mm

- Khoảng cách giữa các bước sóng là 100 mm

- Chiều cao sóng tôn là 18.5 mm.

Quy cách tôn mạ màu 11 sóng

Quy cách tôn mạ màu 11 sóng

III. Ứng dụng tôn mạ màu trong đời sống

Sở hữu ưu điểm vượt trội với độ bền lâu dài, tính thẩm mỹ cao, thi công dễ dàng và nhanh chóng nên tôn mạ màu được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực, trong đó kể đến phổ biến là:

- Làm tấm lợp mái cho nhà ở, cho các công trình: tôn dạng sóng thường được sử dụng nhiều nhất trong công trình này, thường là tôn 6 sóng, 7 sóng, 9 sóng và 11 sóng.

lợp tôn mạ màu

- Làm cửa cuốn, cửa chống cháy: thường được sử dụng làm cửa cuốn tại các cửa hàng, gara, nhà ở.

- Làm biển quảng cáo, bảng tên: phổ biến nhất là làm biển tên cho doanh nghiệp, biển báo giao thông và bến xe bus.

IV. Tôn mạ màu nên mua ở đâu tốt nhất?

Trên thị trường xuất hiện đa dạng nhiều thương hiệu tôn mạ màu từ trong nước đến quốc tế, thậm chí cả các dòng tôn mạ màu Trung Quốc đội lốt doanh nghiệp trong nước được bán tràn lan, vậy làm thế nào để người tiêu dùng lựa chọn được thương hiệu tôn mạ màu uy tín và chất lượng nhất?

Mỗi thương hiệu tôn mạ màu đều có thế mạnh riêng, sản phẩm của hãng tốt hay không phụ thuộc vào yêu cầu của công trình, khả năng đáp ứng và độ bền của sản phẩm.

Ngoài các dòng tôn lậu, tôn Trung Quốc kém chất lượng thì hiện nay hầu hết các thương hiệu tôn đều là sự lựa chọn đáng được người tiêu dùng cân nhắc. Tuy nhiên nên chọn các thương hiệu tôn có hệ thống đại lý ủy quyền chính hãng, được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng đảm bảo và có nhiều năm hoạt động uy tín trong ngành.

Trong đó, Công ty Cổ phần Tôn Vikor hiện đang là thương hiệu tôn được các chuyên gia, kỹ sư đầu ngành khuyên dùng cho dòng tôn mạ màu với hơn 27 năm kinh nghiệm, sản xuất theo 3 tiêu chuẩn chất lượng quốc tế vô cùng khắt khe: Tiêu chuẩn Châu  Âu EN10169, Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A755/A755-03, Tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản JIS G3312:1994. Chính vì thế, Tôn Vikor trong nhiều năm luôn là sự lựa chọn hàng đầu được gia chủ và nhà thầu có kinh nghiệm yêu thích và tin tưởng sử dụng.

Liên hệ tư vấn miễn phí vui lòng gọi:

Hotline: 0963 374 688

CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN VIKOR

Địa chỉ: Đường Ngô Gia Khảm, KCN Phúc Khánh, Phường Phú Khánh, Thái Bình

Điện thoại: (02273) 3844975    

Fax: (02273) 3848959              

E-mail: infor.vikorsteel.vn@gmail.com

Website: https://vikorsteel.vn/

Tin tức khác